Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ tʰaːj˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ tʰaːj˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ tʰaːj˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Môn học về khả năng, giới hạn của con người. Các kết quả nghiên cứu của môn học này có thể được ứng dụng làm cơ sở để tổ chức quá trình lao động, duy trì khả năng lao động của con người được lâu dài ở mức cao; để xác định tính phù hợp với công việc, hệ thống máy móc thiết bị, sản phẩm và môi trường với các khả năng về thể lực, trí tuệ và cả với những hạn chế của con người.
"công thái học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ergonomics |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | ergonomie |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | ergonomía |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| thái | âm đầu th · vần ai · thanh sắc |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "công thái học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.