Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

công trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi thi công, nơi diễn ra hoạt động xây dựng.
    • công trường xây dựng
  2. Khu vực (rộng) dành cho hoạt động công cộng.
    • Công trường Dân Chủ
    • Công trường Quách Thị Trang
    • Công trường Công xã Paris
    • Công trường Cộng Hoà

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

nơi thi công : Công (功, lao động, việc làm) + trường (khu vực) ; khu vực dành cho hoạt động công cộng : Công (公, công cộng) + trường (khu vực)

"công trường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh square · plaza
🇫🇷 Tiếng Pháp le chantier
🇹🇭 Tiếng Thái ไซต์ sái
🇮🇹 Tiếng Ý il cantiere
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha plaza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "công trường"

Cấu tạo âm tiết

côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "công trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.