Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˦ˀ˥ ɲɨ˧˧] · Huế [kʊwŋ͡m˧˨ ɲɨ˧˧] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˨˩˦ ɲɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng khi bổ sung điều đang sắp nói vào ý của vế câu trước.
Câu ví dụ
- Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.All cats are grey in the dark.
- Cho dù Fred đã đến bữa tiệc hay không, với tôi cũng như nhau cả.It makes no difference to me whether Fred came to the party or not.
- Một khi mọi chuyện đã xảy ra theo chiều hướng này, thì kết cục tất cả cũng như nhau thôi.Once things start going this way, in the end they'll all be much of a muchness.
"cũng như" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | as well as |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตลอดจน tà-làwt-jon |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cũng như" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.