Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cơ địa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ ʔɗiə˧˨ʔ] · Huế [kəː˧˧ ʔɗiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəː˧˧ ʔɗiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính chất cơ thể của mỗi người, về mặt phản ứng lại với những tác động từ bên ngoài.

"cơ địa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh predisposition

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cơ địa"

Cấu tạo âm tiết

cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang
địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cơ địa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.