Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˧ ʔɗəwk͡p̚˧˦ ɲən˧˧] · Huế [kəː˧˧ ʔɗəwk͡p̚˦˧˥ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [kəː˧˧ ʔɗəwk͡p̚˦˥ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tín hữu Cơ Đốc giáo.
Cấu tạo âm tiết
| cơ | âm đầu c · vần ơ · thanh ngang |
| đốc | âm đầu đ · vần ôc · thanh sắc |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Cơ Đốc nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.