Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəj˨˩ vəː˦ˀ˥ ʔɓʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [kɨj˦˩ vəː˧˨ ʔɓʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨj˨˩ vəː˨˩˦ ʔɓʊwŋ͡m˨˩˨] ~ [kɨj˨˩ jəː˨˩˦ ʔɓʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- cười to và thành tràng dài mãi không thôi, đến mức như không thể nín nhịn được, trước một việc quá buồn cười.
- được một phen bữa cười vỡ bụng
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| cười | âm đầu c · vần ươi · thanh huyền |
| vỡ | âm đầu v · vần ơ · thanh ngã |
| bụng | âm đầu b · vần ung · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "cười vỡ bụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.