Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨ˧˧ t͡ɕu˧˦] · Huế [kɨ˧˧ ʈʊw˨˩˦] · Sài Gòn [kɨ˧˧ ʈʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở thường ngày tại một nơi nào đó.
- Sang cư trú ở nước ngoài.
- Địa bàn cư trú của người Việt cổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"cư trú" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | inhabit · to reside |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 居住 jū zhù |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 주거 jugeo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | habiter |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | wohnen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | abitare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "cư trú"
nơi cư trúXem chỗ ởcư trú chính trịCư trú hợp pháp tại một nước khác, do bắt buộc phải rời bỏ nước mình vì lí do chính trị.chỗ cư trúXem chỗ ở
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cư trú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.