cảm tử

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːm˧˩ tɨ˧˩] · Huế [kaːm˧˨ tɨ˧˨] · Sài Gòn [kaːm˨˩˦ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Kết hợp hạn chế) Dám nhận lấy cái chết, tình nguyện hi sinh mà chiến đấu.
    • Tinh thần cảm tử.
    • Đoàn quân cảm tử.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cảm tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.