Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầm tù

Động từ
Động từ
  1. Giam giữ trong nhà tù.
    • Bị bắt cầm tù.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền
tùâm đầu t · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cầm tù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.