Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ so˧˦] · Huế [kəp̚˦˧˥ ʂow˨˩˦] ~ [kəp̚˦˧˥ sow˨˩˦] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ ʂow˦˥] ~ [kəp̚˦˥ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dãy số trong đó mỗi số bằng số đứng trước cộng thêm hoặc nhân với một số không đổi.
- Dãy số 6, 8, 10, 12 là một cấp số cộng.
- Dãy số 6, 12, 24, 48 là một cấp số nhân.
Từ, cụm từ chứa "cấp số"
cấp số nhânDãy số (hữu hạn hay vô hạn) trong đó từ số thứ hai trở đi mỗi số bằng số đứng trước nhân với một số không đổi.cấp số cộngMột dãy số hữu hạn hoặc vô hạn, trong đó kể từ số hạng thứ hai, mỗi số hạng đều bằng tổng của số hạng đứng trước nó với một số không đổi (công sai).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấp số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.