Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cấp tiến

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ tiən˧˦] · Huế [kəp̚˦˧˥ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tư tưởng tiến bộ; phân biệt với bảo thủ.
    • Đảng cấp tiến.
    • Chủ nghĩa cấp tiến.
Động từ
  1. Tiến lên nhanh mạnh.
    • Lớp trẻ bây giờ cấp tiến hơn chúng ta xưa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 急進.

"cấp tiến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh radical

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "cấp tiến"

Cấu tạo âm tiết

cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấp tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.