chủ nghĩa cấp tiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ ŋiə˦ˀ˥ kəp̚˧˦ tiən˧˦] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ ŋiə˧˨ kəp̚˦˧˥ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ ŋiə˨˩˦ kəp̚˦˥ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khuynh hướng tư tưởng - chính trị trong các nước tư bản, ra đời ở thế kỉ XIX, phê phán chế độ tư bản và chủ trương thực hiện những cải cách triệt để, nhưng vẫn trong khuôn khổ của chủ nghĩa tư bản.
    • Sự tràn lan của chủ nghĩa cấp tiến.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
nghĩaâm đầu ngh · vần ia · thanh ngã
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc
tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chủ nghĩa cấp tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.