Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầm lòng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kəm˨˩ lawŋ͡m˨˩] · Huế [kəm˦˩ lawŋ͡m˦˩] ~ [kəm˦˩ lɔŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Thường dùng trong câu có ý phủ định) . Nén giữ tình cảm, xúc động.
    • Không cầm lòng được trước cảnh thương tâm.
    • Cầm lòng không đậu (không cầm lòng được).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cầm lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.