Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầu khuẩn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ xwən˧˩] · Huế [kəw˦˩ kʰwəŋ˧˨] · Sài Gòn [kəw˨˩ kʰwəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vi khuẩn hình cầu hoặc có dạng hình cầu.

"cầu khuẩn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coccus
🇨🇳 Tiếng Trung 球菌

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cầu khuẩn"

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
khuẩnâm đầu kh · vần uân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cầu khuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.