Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fe˧˦ kəw˨˩ xwən˧˩] · Huế [fej˨˩˦ kəw˦˩ kʰwəŋ˧˨] · Sài Gòn [fej˦˥ kəw˨˩ kʰwəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại vi khuẩn khu trú tại vùng mũi – họng gây ra các bệnh lý rất nguy hiểm.
"phế cầu khuẩn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | streptococcus |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| phế | âm đầu ph · vần ê · thanh sắc |
| cầu | âm đầu c · vần âu · thanh huyền |
| khuẩn | âm đầu kh · vần uân · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "phế cầu khuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.