Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cỏ dại

Danh từ
Danh từ
  1. Xem cỏ.

Câu ví dụ

  • Chúng tôi giúp họ nhổ cỏ dại trong vườn.We helped them weed the garden.

"cỏ dại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh weed

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cỏâm đầu c · vần o · thanh hỏi
dạiâm đầu d · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cỏ dại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.