cốc nguyệt san

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwk͡p̚˧˦ ŋwiət̚˧˨ʔ saːn˧˧] · Huế [kəwk͡p̚˦˧˥ ŋwiək̚˨˩ʔ ʂaːŋ˧˧] ~ [kəwk͡p̚˦˧˥ ŋwiək̚˨˩ʔ saːŋ˧˧] · Sài Gòn [kəwk͡p̚˦˥ ŋwiək̚˨˩˨ ʂaːŋ˧˧] ~ [kəwk͡p̚˦˥ ŋwiək̚˨˩˨ saːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ được đưa vào âm đạo trong thời kì hành kinh để chứa dịch kinh nguyệt.

Cấu tạo âm tiết

cốcâm đầu c · vần ôc · thanh sắc
nguyệtâm đầu ng · vần uyêt · thanh nặng
sanâm đầu s · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cốc nguyệt san" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.