cừ

Tính từ Thanh huyềnVần ư

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɨ˨˩] · Huế [kɨ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. giỏi, tài ba, cái gì cũng biết làm.
    • bạn cừ về môn đánh banh quá ha.

"cừ" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức prima

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "cừ"

Cấu tạo âm tiết

cừâm đầu c · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.