cừ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɨ˨˩] · Huế [kɨ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- giỏi, tài ba, cái gì cũng biết làm.
- bạn cừ về môn đánh banh quá ha.
"cừ" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | prima |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ ghép có "cừ"
xà cừCây to cùng họ với xoan, lá kép, quả tròn, hạt có cánh, gỗ dùng vào nhiều việc.cừ khôiTài giỏi hơn hẳn mọi người.lò cừLò lớn.ốc xà cừỐc biển loại lớn, vỏ dày có xà cừ đẹp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.