Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cao lâu

Danh từ
Danh từ
  1. Hiệu ăn lớn, bán các món ăn Trung Quốc.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
lâuâm đầu l · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cao lâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.