chân trời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường giới hạn của tầm mắt ở nơi xa tít, trông tưởng như bầu trời tiếp xúc với mặt đất hay mặt biển.
    • Mặt trời nhô lên ở chân trời.
    • Đường chân trời.
  2. Phạm vi rộng lớn mở ra cho hoạt động.
    • Phát hiện đó mở ra một chân trời mới cho sự phát triển của khoa học.

"chân trời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh horizon
🇷🇺 Tiếng Nga горизонт горизо́нт
🇮🇹 Tiếng Ý l'orizzonte

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chân trời"

Cấu tạo âm tiết

chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chân trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.