Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ zɨəŋ˧˧] · Huế [t͡ɕəw˧˧ ʔɗaːj˨˩ʔ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [cəw˧˧ ʔɗaːj˨˩˨ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một khu vực địa lý bao gồm hàng nghìn hòn đảo nằm rải rác trên Thái Bình Dương.
Câu ví dụ
- Papua New Guinea là đất nước lớn thứ 2 ở Châu Đại Dương sau Úc.Papua New Guinea is the second largest country in Oceania after Australia.
"châu Đại Dương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Oceania |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | Océanie |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | Oceanía |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | Oceanië |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| châu | âm đầu ch · vần âu · thanh ngang |
| đại | âm đầu đ · vần ai · thanh nặng |
| dương | âm đầu d · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "châu Đại Dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.