chính quy hóa

Động từ
Động từ
  1. Làm cho trở thành chính quy.
    • Chính quy hoá lực lượng vũ trang.

Cấu tạo âm tiết

chínhâm đầu ch · vần inh · thanh sắc
quyâm đầu qu · vần y · thanh ngang
hóaâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chính quy hóa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.