Danh từ
- Điểm tròn trước khung thành để cho cầu thủ đối phương đá trực tiếp khi phạt đền.
Cấu tạo âm tiết
| chấm | âm đầu ch · vần âm · thanh sắc |
| phạt | âm đầu ph · vần at · thanh nặng |
| đền | âm đầu đ · vần ên · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "chấm phạt đền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.