Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất độc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cək̚˦˥ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất có thể làm hại cơ thể.
    • Thạch tín là một chất độc nguy hiểm.

Câu ví dụ thêm

  • Đường có phải chất độc không?Is sugar a poison?

"chất độc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poison
🇯🇵 Tiếng Nhật 毒 どく
🇫🇷 Tiếng Pháp le poison
🇷🇺 Tiếng Nga яд
🇹🇭 Tiếng Thái พิษ phít
🇮🇹 Tiếng Ý il veleno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chất độc"

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chất độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.