chắc ăn

Tính từ
Tính từ
  1. Có thể tin được là sẽ đúng như thế.
    • Chắc ăn không đấy?

"chắc ăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sure
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha seguro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

chắcâm đầu ch · vần ăc · thanh sắc
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chắc ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.