Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˦ t͡ɕajk̟̚˧˦] · Huế [t͡ɕɨk̚˦˧˥ ʈat̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨk̚˦˥ ʈat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trách nhiệm trong phạm vi chức vụ hay nhiệm vụ.
- Chức trách của giám đốc.
- Không làm tròn chức trách.
Câu ví dụ thêm
- Ông ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.He is an authority on criminal law.
- Anh ấy là một nhà chức trách thực thi pháp luật về hình sự.He is an authority on criminal law.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chức trách" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | authorities |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "chức trách"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chức trách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.