Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˦ˀ˥ so˧˦] · Huế [t͡ɕɨ˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [t͡ɕɨ˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [cɨ˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [cɨ˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kí hiệu cơ bản dùng để viết các số.
- Số "1000" có ba chữ số 0.
"chữ số" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 数字 すうじ · 桁 けた |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 숫자 sutja |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le chiffre |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | цифра ци́фра |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chữ số"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chữ số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.