Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiến binh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˦ ʔɓïŋ˧˧] · Huế [t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʔɓɨn˧˧] · Sài Gòn [ciəŋ˦˥ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lính chiến đấu.
    • Hơn 4.000 chiến binh ngoại quốc từng tham gia chiến đấu cho đất nước này.

"chiến binh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fighter · warrior
🇫🇷 Tiếng Pháp le guerrier · le combattant
🇩🇪 Tiếng Đức der Krieger · der Kämpfer
🇷🇺 Tiếng Nga воин во́ин
🇹🇭 Tiếng Thái นักรบ nák-róp
🇮🇹 Tiếng Ý il guerriero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chiến binh"

Cấu tạo âm tiết

chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiến binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.