Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cựu chiến binh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˨ʔ t͡ɕiən˧˦ ʔɓïŋ˧˧] · Huế [kɨw˨˩ʔ t͡ɕiəŋ˦˧˥ ʔɓɨn˧˧] · Sài Gòn [kɨw˨˩˨ ciəŋ˦˥ ʔɓɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đã từng tham gia quân đội, lực lượng vũ trang trong một cuộc chiến tranh.
    • Hội cựu chiến binh.

"cựu chiến binh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh veteran
🇮🇹 Tiếng Ý il veterano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cựuâm đầu c · vần ưu · thanh nặng
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cựu chiến binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.