Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuəj˦ˀ˥ kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˧˦] · Huế [t͡ɕuj˧˨ kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cuj˨˩˦ kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một hệ thống những tổ chức, hoạt động, thông tin, con người và các nguồn lực liên quan trực tiếp hay gián tiếp đến vận chuyển hàng hóa hay dịch vụ từ nhà sản xuất, nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng.
Câu ví dụ
- Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.We have to create an independent supply chain.
- Điều quan trọng đối với an ninh quốc gia là chuỗi cung ứng không được phụ thuộc quá nhiều vào các công ty Trung Quốc.It's necessary for national security that the supply chain not depend too heavily on Chinese companies.
"chuỗi cung ứng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | supply chain |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| chuỗi | âm đầu ch · vần uôi · thanh ngã |
| cung | âm đầu c · vần ung · thanh ngang |
| ứng | âm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "chuỗi cung ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.