con cháu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ t͡ɕaw˧˦] · Huế [kɔŋ˧˧ t͡ɕaw˨˩˦] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ ca(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con và cháu; những người thuộc các thế hệ sau (nói khái quát).
    • Lưu truyền cho con cháu mai sau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "con cháu"

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
cháuâm đầu ch · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "con cháu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.