Danh từ
- là một quá trình bầu cử được tổ chức để người dân đi bầu.
Câu ví dụ
- Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới?What do you think about the upcoming election?
- Cuộc bầu cử đã bị huỷ một cách vi hiến.The election was unconstitutionally cancelled.
- Tom đã không giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2013.Tom didn't win the 2013 election.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cuộc bầu cử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.