Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cung ứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˧˦] · Huế [kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˧˧ ʔɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cung cấp đáp ứng nhu cầu, thường là của sản xuất, hoặc của hành khách.
    • Phòng cung ứng vật tư.
    • Chuỗi cung ứng.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta cần tạo ra một chuỗi cung ứng độc lập.We have to create an independent supply chain.
  • Điều quan trọng đối với an ninh quốc gia là chuỗi cung ứng không được phụ thuộc quá nhiều vào các công ty Trung Quốc.It's necessary for national security that the supply chain not depend too heavily on Chinese companies.

"cung ứng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 供给 gōng jǐ
🇷🇺 Tiếng Nga поставка поста́вка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "cung ứng"

Cấu tạo âm tiết

cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang
ứngâm đầu (không) · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cung ứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.