Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˧ kɨ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəŋ˧˧ kɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn bộ những người đang cư trú trên một địa bàn lãnh thổ nhất định một cách tự nhiên qua lịch sử và phát triển không ngừng, có thể có những mối quan hệ nhất định với nhau, như quan hệ họ hàng, quan hệ bạn bè, quan hệ làm ăn.
Câu ví dụ
- Đám cháy đã đến gần những tòa nhà dân cư.The fire came really close to residential buildings.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 民居.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "dân cư"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dân cư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.