Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dược động học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨək̚˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jɨək̚˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨək̚˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn nghiên cứu tác dụng hoá học, vật lý thuốc tới cơ thể.

"dược động học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pharmacokinetics
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha farmacocinética

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dượcâm đầu d · vần ươc · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dược động học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.