dao động ký

Danh từ
Danh từ
  1. Thiết bị điện tử chuyên dùng trong đo lường và kiểm tra điện tử.

"dao động ký" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh oscilloscope
🇫🇷 Tiếng Pháp oscilloscope
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha osciloscopio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

daoâm đầu d · vần ao · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
kýâm đầu k · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dao động ký" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.