Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Diêm Vương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ziəm˧˧ vɨəŋ˧˧] · Huế [jiəm˧˧ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [jim˧˧ vɨəŋ˧˧] ~ [jim˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vua âm phủ, theo đạo Phật.
    • Về chầu Diêm Vương. (kng. ; chết).

Câu ví dụ thêm

  • Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.When I was your age, Pluto was a planet.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 閻王.

Từ, cụm từ chứa "Diêm Vương"

Cấu tạo âm tiết

diêmâm đầu d · vần iêm · thanh ngang
vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Diêm Vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.