Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ ziəm˧˧ vɨəŋ˧˧] · Huế [ʂaːw˧˧ jiəm˧˧ vɨəŋ˧˧] ~ [saːw˧˧ jiəm˧˧ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ jim˧˧ vɨəŋ˧˧] ~ [saːw˧˧ jim˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiểu hành tinh trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường (trước đây được coi là hành tinh thứ chín trong Hệ Mặt Trời).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| sao | âm đầu s · vần ao · thanh ngang |
| diêm | âm đầu d · vần iêm · thanh ngang |
| vương | âm đầu v · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Sao Diêm Vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.