Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zi˧˧ t͡ɕwiən˨˩] · Huế [jɪj˧˧ ʈwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [jɪj˧˧ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hiện tượng) Truyền những đặc tính của bố mẹ, tổ tiên cho các thế hệ con cháu.
- Bệnh di truyền.
- Đặc điểm di truyền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 遺傳.
"di truyền" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 遗传 yí chuán |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | génétique |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | генетический генети́ческий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พันธุกรรม phan-thú-kam |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "di truyền"
di truyền họcKhoa học nghiên cứu về các hiện tượng và quy luật di truyền.công nghệ di truyềnKĩ thuật dùng ADN đã được tái tổ hợp để chuyển gen di truyền từ một cơ thể này (nguồn gen) sang một cơ thể khác (cơ thể nhận).kỹ thuật di truyềnxem công nghệ di truyềnkĩ thuật di truyền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "di truyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.