Danh từ
- Xem công nghệ di truyền.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| kỹ | âm đầu k · vần y · thanh ngã |
| thuật | âm đầu th · vần uât · thanh nặng |
| di | âm đầu d · vần i · thanh ngang |
| truyền | âm đầu tr · vần uyên · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "kỹ thuật di truyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.