duỗi
Phát âm (IPA): Hà Nội [zuəj˦ˀ˥] · Huế [juj˧˨] · Sài Gòn [juj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xà nhà bằng tre.
- Duỗi nhà bị mọt sắp gãỵ
- Tự làm thẳng thân mình hay bộ phận nào của cơ thể; trái với co.
- Nằm duỗi thẳng.
- Chân co chân duỗị
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"duỗi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stretch |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 伸 shēn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 伸ばす のばす · 延ばす のばす |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 뻗다 ppeotda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เหยียด yìat |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "duỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.