đuổi

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗuəj˧˩] · Huế [ʔɗuj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chạy gấp để cho kịp người, xe đã đi trước.
    • Đuổi kẻ cướp.
    • Đuổi theo xe.
  2. Bắt phải rời khỏi.
    • Đuổi ra khỏi nhà
    • Đuổi gà.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đuổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to chase; to drive away
🇨🇳 Tiếng Trung 驱逐 qū zhú
🇫🇷 Tiếng Pháp renvoyer · chasser
🇷🇺 Tiếng Nga гнать
🇹🇭 Tiếng Thái ไล่ lâi · ขับ khàp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đuổi"

Cấu tạo âm tiết

đuổiâm đầu đ · vần uôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.