𨒻
đuổiNôm
đổiNôm
Chữ Nôm U+284BB
- Bộ thủ
- 辵 sước số 162
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- đuổi — Nôm. Chữ cùng âm "đuổi" · âm tiết đuổi
- đổi — Nôm. Chữ cùng âm "đổi" · âm tiết đổi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𨒻 theo lối Nôm
đổiĐưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên.đuổiChạy gấp để cho kịp người, xe đã đi trước.
Chữ khác cũng đọc là "đuổi"
Chữ khác cũng đọc là "đổi"
Chữ cùng bộ 辵
近cận退thoái連liên這giá道đạo運vận造tạo達đạt過quá適thích迷mê進tiến選tuyển還hoàn邊biên迎nghênh速tốc送tống逐trục遁độn遠viễn追truy通thông遲trì迫bách逃đào逆nghịch途đồ遺di避tị
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𨒻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𨒻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).