giả tạo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˩ taːw˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˨ taːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ taːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Một điều gì đó hoặc thứ gì đó không có thật.
  2. Không thành thật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 假造.

"giả tạo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fake · artificial
🇨🇳 Tiếng Trung 虚假 xū jiǎ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi
tạoâm đầu t · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giả tạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.