Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ kaːn˧˧] · Huế [jəj˨˩˦ kaːŋ˧˧] · Sài Gòn [jəj˦˥ kaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại giấy trong mờ.
"giấy can" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tracing paper |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giấy can" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.