giấy chứng nhận

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ t͡ɕɨŋ˧˦ ɲən˧˨ʔ] · Huế [jəj˨˩˦ t͡ɕɨŋ˦˧˥ ɲəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəj˦˥ cɨŋ˦˥ ɲəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp cho để xác nhận một sự việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"giấy chứng nhận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh certificate
🇨🇳 Tiếng Trung 证书 zhèng shū
🇫🇷 Tiếng Pháp le certificat
🇷🇺 Tiếng Nga свидетельство свиде́тельство · справка спра́вка
🇮🇹 Tiếng Ý il certificato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giấyâm đầu gi · vần ây · thanh sắc
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc
nhậnâm đầu nh · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giấy chứng nhận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.