Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giấy thông hành

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəj˧˦ tʰəwŋ͡m˧˧ hajŋ̟˨˩] · Huế [jəj˨˩˦ tʰəwŋ͡m˧˧ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [jəj˦˥ tʰəwŋ͡m˧˧ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy cấp cho người ta đi đây đi đó.
    • Tên gian đã dùng một tờ giấy thông hành giả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

giấyâm đầu gi · vần ây · thanh sắc
thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giấy thông hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.