giờ địa phương

Danh từ
Danh từ
  1. Giờ ở một địa điểm vào một lúc nào đó.
    • Giờ địa phương ở New York hiện là 20 giờ.

"giờ địa phương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh local time
🇨🇳 Tiếng Trung 當地時間 · 当地时间 · 本地時間 · 本地时间
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha hora local

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền
địaâm đầu đ · vần ia · thanh nặng
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giờ địa phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.