Danh từ
- Một loại hình gia đình gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một căn nhà hoặc một không gian sinh hoạt.
- Ngày nay, loại hình gia đình hạt nhân đã trở nên phổ biến.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
| gia | âm đầu gi · vần a · thanh ngang |
| đình | âm đầu đ · vần inh · thanh huyền |
| hạt | âm đầu h · vần at · thanh nặng |
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "gia đình hạt nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.