gia đình hạt nhân

Danh từ
Danh từ
  1. Một loại hình gia đình gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một căn nhà hoặc một không gian sinh hoạt.
    • Ngày nay, loại hình gia đình hạt nhân đã trở nên phổ biến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
đìnhâm đầu đ · vần inh · thanh huyền
hạtâm đầu h · vần at · thanh nặng
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gia đình hạt nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.