Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˧ ɲən˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːj˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người đàn bà đẹp.
- Giai nhân tài tử. — Gái có sắc đẹp và trai có tài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó, 佳 (“giai”: đẹp), 人 (“nhân”: người).
Từ, cụm từ chứa "giai nhân"
tuyệt thế giai nhânNói người phụ nữ rất đẹp, không ai có thể đẹp hơn.tài tử giai nhânChỉ những thanh niên nam nữ, người có tài, người có sắc.tân giai nhânNgười mới lấy chồng (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giai nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.